chăng khứng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chịu, không chấp nhận, không bằng lòng: "Chăng khứng" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để diễn tả thái độ không chịu, không đồng ý hoặc không chấp nhận một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nó chăng khứng nghe lời khuyên của ai. (Nó không chịu nghe lời khuyên của ai cả.)
- Đứa trẻ chăng khứng ăn cơm. (Đứa trẻ không chịu ăn cơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chăng khứng chịu": nhấn mạnh sự không chịu đựng, không chấp nhận.
- Nó chăng khứng chịu thua. (Nó không chịu thua.)
Biến thể và từ gần giống
- Không chịu: Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Không chấp nhận: Từ đồng nghĩa, diễn tả sự từ chối.
- Cứng đầu: Tính từ, chỉ người bướng bỉnh, không chịu nghe lời.
Từ đồng nghĩa
- Không chịu: Từ thông dụng nhất với nghĩa tương đương.
- Không bằng lòng: Không đồng ý, không hài lòng.
- Từ chối: Không nhận, không đồng ý.
Lưu ý
- "Chăng khứng" là một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong văn nói và văn viết hàng ngày. Từ phổ biến và dễ hiểu hơn để thay thế là "không chịu".
- không chịu